Từ vựng
黄沙
こうさ
vocabulary vocab word
cát vàng
bụi vàng
bụi châu Á
bụi cuốn theo gió mạnh từ Mông Cổ
miền bắc Trung Quốc và Kazakhstan
đất hoàng thổ
sa mạc
黄沙 黄沙 こうさ cát vàng, bụi vàng, bụi châu Á, bụi cuốn theo gió mạnh từ Mông Cổ, miền bắc Trung Quốc và Kazakhstan, đất hoàng thổ, sa mạc
Ý nghĩa
cát vàng bụi vàng bụi châu Á
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0