Kanji

桜

Ý nghĩa

hoa anh đào

Cách đọc

Kun'yomi

  • さくら cây anh đào
  • さくら んぼ quả anh đào
  • さくら いろ màu hoa anh đào

On'yomi

  • おう か hoa anh đào
  • おう ひ cây bạch dương
  • おう じゅ cây anh đào
  • よう

Luyện viết


Nét: 1/10

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠