Từ vựng
葉桜
はざくら
vocabulary vocab word
cây anh đào đã ra lá
cây anh đào sau khi hoa rụng
lộ ra lá non
葉桜 葉桜 はざくら cây anh đào đã ra lá, cây anh đào sau khi hoa rụng, lộ ra lá non
Ý nghĩa
cây anh đào đã ra lá cây anh đào sau khi hoa rụng và lộ ra lá non
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0