Từ vựng
桜飯
さくらめし
vocabulary vocab word
cơm nấu với nước tương và rượu sake
桜飯 桜飯 さくらめし cơm nấu với nước tương và rượu sake
Ý nghĩa
cơm nấu với nước tương và rượu sake
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
さくらめし
vocabulary vocab word
cơm nấu với nước tương và rượu sake