Từ vựng
桜紙
さくらがみ
vocabulary vocab word
giấy sakuragami (loại giấy washi mỏng
mềm)
桜紙 桜紙 さくらがみ giấy sakuragami (loại giấy washi mỏng, mềm)
Ý nghĩa
giấy sakuragami (loại giấy washi mỏng và mềm)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0