Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
桜祭
さくらまつり
vocabulary vocab word
lễ hội hoa anh đào
桜祭
sakuramatsuri
桜祭
桜祭
さくらまつり
lễ hội hoa anh đào
さ
く
ら
ま
つ
り
桜
祭
さ
く
ら
ま
つ
り
桜
祭
さ
く
ら
ま
つ
り
桜
祭
Ý nghĩa
lễ hội hoa anh đào
lễ hội hoa anh đào
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
桜祭
lễ hội hoa anh đào
さくらまつり
桜
hoa anh đào
さくら, オウ, ヨウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
𰋷
祭
nghi lễ, cầu nguyện, ăn mừng...
まつ.る, まつ.り, サイ
夋
( CDP-8C4F )
うずくま.る, シュン
示
chỉ ra, biểu thị, trình bày...
しめ.す, ジ, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.