Từ vựng
桜襲
さくらがさね
vocabulary vocab word
sự kết hợp màu sắc xếp lớp
đặc biệt cho kimono (thường là trắng và chàm nhạt)
桜襲 桜襲 さくらがさね sự kết hợp màu sắc xếp lớp, đặc biệt cho kimono (thường là trắng và chàm nhạt)
Ý nghĩa
sự kết hợp màu sắc xếp lớp và đặc biệt cho kimono (thường là trắng và chàm nhạt)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0