Kanji
弓
kanji character
cây cung
cung (dùng trong bắn cung
đàn violin)
弓 kanji-弓 cây cung, cung (dùng trong bắn cung, đàn violin)
弓
Ý nghĩa
cây cung cung (dùng trong bắn cung và đàn violin)
Cách đọc
Kun'yomi
- ゆみ や cung tên
- ゆみ なり hình cung
- ゆみ づる dây cung
On'yomi
- きゅう どう kyudo
- よう きゅう bắn cung phương Tây
- きゅう ぐ dụng cụ bắn cung
Luyện viết
Nét: 1/3
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
弓 cung (vũ khí), bắn cung, vĩ (dùng cho đàn violin... -
弓 道 kyudo, bắn cung Nhật Bản -
弓 矢 cung tên, vũ khí, khí giới -
弓 箭 cung tên, vũ khí, khí giới -
洋 弓 bắn cung phương Tây, cung kiểu phương Tây -
弓 具 dụng cụ bắn cung -
弓 なりhình cung, vòng cung, khung vòm... -
弓 形 hình cung, vòng cung, khung vòm... -
弓 弦 dây cung -
弓 術 (môn) bắn cung Nhật Bản -
弓 状 hình cung, hình vòm -
弓 手 tay cầm cung, tay trái, phía trái... -
弓 師 thợ làm cung, người chế tạo cung -
弓 馬 cung ngựa, bắn cung và cưỡi ngựa -
弓 張 căng dây cung, thợ căng dây cung, trăng khuyết... -
弓 勢 lực kéo cung -
弓 偏 bộ thủ "cung" bên trái -
弓 のこcưa sắt, cưa cung -
弓 鋸 cưa sắt, cưa cung -
弓 弭 khấc cung -
弓 筈 khấc cung -
弓 彇 khấc cung -
弓 はずkhấc cung -
弓 懸 găng tay bắn cung (có rãnh để kéo dây) -
弓 場 bắn cung, trường bắn cung -
弓 庭 bắn cung, trường bắn cung -
弓 兵 cung thủ, lính cung, binh lính dùng cung... -
弓 取 xạ thủ, chiến binh, võ sĩ samurai... -
弓 錐 khoan cung -
梓 弓 cung gỗ thần, cung triệu hồn, cung làm từ gỗ anh đào...