Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
弓筈
ゆみはず
vocabulary vocab word
khấc cung
弓筈
yumihazu
弓筈
弓筈
ゆみはず
khấc cung
ゆ
み
は
ず
弓
筈
ゆ
み
は
ず
弓
筈
ゆ
み
は
ず
弓
筈
Ý nghĩa
khấc cung
khấc cung
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ゆはず
khấc cung
Phân tích thành phần
弓筈
khấc cung
ゆみはず
弓
cây cung, cung (dùng trong bắn cung, đàn violin)
ゆみ, キュウ
筈
khấc trên mũi tên, phải, cần phải...
はず, やはず, カツ
竹
tre
たけ, チク
舌
lưỡi, lưỡi gà, lưỡi chuông
した, ゼツ
千
nghìn
ち, セン
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.