Từ vựng
弓兵
きゅーえい
vocabulary vocab word
cung thủ
lính cung
binh lính dùng cung
lính nỏ
弓兵 弓兵 きゅーえい cung thủ, lính cung, binh lính dùng cung, lính nỏ
Ý nghĩa
cung thủ lính cung binh lính dùng cung
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0