Từ vựng
洋弓
ようきゅう
vocabulary vocab word
bắn cung phương Tây
cung kiểu phương Tây
洋弓 洋弓 ようきゅう bắn cung phương Tây, cung kiểu phương Tây
Ý nghĩa
bắn cung phương Tây và cung kiểu phương Tây
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ようきゅう
vocabulary vocab word
bắn cung phương Tây
cung kiểu phương Tây