Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
弓のこ
ゆみのこ
vocabulary vocab word
cưa sắt
cưa cung
弓noko
yuminoko
弓のこ
弓のこ
ゆみのこ
cưa sắt, cưa cung
ゆ
み
の
こ
弓
の
こ
ゆ
み
の
こ
弓
の
こ
ゆ
み
の
こ
弓
の
こ
Ý nghĩa
cưa sắt
và
cưa cung
cưa sắt, cưa cung
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
弓のこ
cưa sắt, cưa cung
ゆみのこ
弓
cây cung, cung (dùng trong bắn cung, đàn violin)
ゆみ, キュウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.