Từ vựng
弓形
ゆみなり
vocabulary vocab word
hình cung
vòng cung
khung vòm
đoạn cung tròn
弓形 弓形 ゆみなり hình cung, vòng cung, khung vòm, đoạn cung tròn
Ý nghĩa
hình cung vòng cung khung vòm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0