Từ vựng
弓手
ゆんで
vocabulary vocab word
tay cầm cung
tay trái
phía trái
bên trái của mình
弓手 弓手 ゆんで tay cầm cung, tay trái, phía trái, bên trái của mình
Ý nghĩa
tay cầm cung tay trái phía trái
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0