Kanji
嚼
kanji character
cắn
嚼 kanji-嚼 cắn
嚼
Ý nghĩa
cắn
Cách đọc
Kun'yomi
- かむ
On'yomi
- そ しゃく nhai
- そ しゃく きん cơ nhai
- そ しゃく りょく sức nhai
Luyện viết
Nét: 1/21
Từ phổ biến
-
嚼 むcắn, nhai, gặm... -
咀 嚼 nhai, sự nhai, tiêu hóa (nghĩa bóng)... -
嚼 ますbắt ai đó cắn chặt bằng răng, nhét vào miệng ai đó (ví dụ: vật bịt miệng), chèn vào khe hở... -
嚼 ませるbắt ai đó cắn chặt bằng răng, nhét vật gì vào miệng ai (ví dụ như khăn bịt miệng), kẹp chặt vào khe hở... -
咀 嚼 筋 cơ nhai -
咀 嚼 力 sức nhai, lực nhai, sức cắn... -
咀 嚼 運 動 nhai -
日 本 咀 嚼 学 会 Hiệp hội Nghiên cứu Nhai và Sức khỏe Nhật Bản