Từ vựng
咀嚼
そしゃく
vocabulary vocab word
nhai
sự nhai
tiêu hóa (nghĩa bóng)
hấp thụ
sự hiểu
sự thưởng thức
咀嚼 咀嚼 そしゃく nhai, sự nhai, tiêu hóa (nghĩa bóng), hấp thụ, sự hiểu, sự thưởng thức
Ý nghĩa
nhai sự nhai tiêu hóa (nghĩa bóng)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0