Từ vựng
嚼ます
かます
vocabulary vocab word
bắt ai đó cắn chặt bằng răng
nhét vào miệng ai đó (ví dụ: vật bịt miệng)
chèn vào khe hở
giáng (một đòn)
ra (một cú đánh)
bày (trò đùa)
nói hoặc làm (điều gì đó ngớ ngẩn)
thử (một ván lừa)
嚼ます 嚼ます かます bắt ai đó cắn chặt bằng răng, nhét vào miệng ai đó (ví dụ: vật bịt miệng), chèn vào khe hở, giáng (một đòn), ra (một cú đánh), bày (trò đùa), nói hoặc làm (điều gì đó ngớ ngẩn), thử (một ván lừa)
Ý nghĩa
bắt ai đó cắn chặt bằng răng nhét vào miệng ai đó (ví dụ: vật bịt miệng) chèn vào khe hở
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0