Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
かます
かます
vocabulary vocab word
cá nhồng
kamasu
kamasu
かます
かます
かます
cá nhồng
か
ま
す
か
ま
す
か
ま
す
か
ま
す
か
ま
す
か
ま
す
Ý nghĩa
cá nhồng
cá nhồng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
梭子魚
かます
cá nhồng
梭魚
かます
cá nhồng
魳
かます
cá nhồng
魣
かます
cá nhồng
噛
かます
ます
bắt ai đó cắn chặt bằng răng, ...
咬
かます
ます
bắt ai đó cắn chặt bằng răng, ...
嚼
かます
ます
bắt ai đó cắn chặt bằng răng, ...
梭魚
かます
cá thu vua
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.