Kanji
啞
kanji character
câm
không nói được
khản tiếng
啞 kanji-啞 câm, không nói được, khản tiếng true
啞
Ý nghĩa
câm không nói được và khản tiếng
Cách đọc
Kun'yomi
- おし câm
- おし ぜみ ve cái câm
On'yomi
- あ あ quạ kêu
- あ れい tạ tay
- あ ぜん sững sờ
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
啞 câm, khuyết tật nói, người câm... -
啞 々quạ kêu -
啞 鈴 tạ tay -
啞 然 sững sờ, câm lặng vì kinh ngạc, choáng váng... -
啞 蟬 ve cái câm, ve châu Á -
啞 者 người câm, người không nói được -
啞 啞 quạ kêu -
盲 啞 mù và câm -
聾 啞 điếc, câm điếc, người câm điếc -
聾 啞 者 người câm điếc -
盲 啞 学 校 trường học cho người khiếm thị và câm điếc -
聾 啞 学 校 trường học cho người khiếm thính và không nói được