Từ vựng
啞然
あぜん
vocabulary vocab word
sững sờ
câm lặng vì kinh ngạc
choáng váng
bàng hoàng đến mức không nói nên lời
啞然 啞然 あぜん sững sờ, câm lặng vì kinh ngạc, choáng váng, bàng hoàng đến mức không nói nên lời true
Ý nghĩa
sững sờ câm lặng vì kinh ngạc choáng váng