Kanji

去

Ý nghĩa

đã đi quá khứ bỏ

Cách đọc

Kun'yomi

  • さる

On'yomi

  • し きょ cái chết
  • きょ ねん năm ngoái
  • じょ きょ sự loại bỏ
  • か こ quá khứ
  • か こ いち nhất từ trước đến nay
  • か こ けい thì quá khứ

Luyện viết


Nét: 1/5

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠