Từ vựng
去勢
きょせい
vocabulary vocab word
thiến
triệt sản
hoạn
làm mất sinh lực
làm suy yếu
làm mất nam tính
thuần hóa
去勢 去勢 きょせい thiến, triệt sản, hoạn, làm mất sinh lực, làm suy yếu, làm mất nam tính, thuần hóa
Ý nghĩa
thiến triệt sản hoạn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0