Từ vựng
去来
きょらい
vocabulary vocab word
đi lại
lặp đi lặp lại (đặc biệt là suy nghĩ)
去来 去来 きょらい đi lại, lặp đi lặp lại (đặc biệt là suy nghĩ)
Ý nghĩa
đi lại và lặp đi lặp lại (đặc biệt là suy nghĩ)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0