Từ vựng
置き去り
おきざり
vocabulary vocab word
bỏ rơi
bỏ mặc
bỏ lại phía sau
置き去り 置き去り おきざり bỏ rơi, bỏ mặc, bỏ lại phía sau
Ý nghĩa
bỏ rơi bỏ mặc và bỏ lại phía sau
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
おきざり
vocabulary vocab word
bỏ rơi
bỏ mặc
bỏ lại phía sau