Từ vựng
連れ去る
つれさる
vocabulary vocab word
bắt đi
cuốn đi
bắt cóc
bắt cóc
連れ去る 連れ去る つれさる bắt đi, cuốn đi, bắt cóc, bắt cóc
Ý nghĩa
bắt đi cuốn đi và bắt cóc
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
つれさる
vocabulary vocab word
bắt đi
cuốn đi
bắt cóc
bắt cóc