Kanji

刺

Ý nghĩa

gai đâm chém

Cách đọc

Kun'yomi

  • さす また sasumata
  • さす が dao găm
  • ささる
  • さし み sashimi (cá, hải sản sống cắt lát)
  • さし あみ lưới rùng
  • さし こ thêu chần
  • とげ とげ しい sắc bén (lời nói)
  • とげ うお cá gai
  • とげ ねずみ Chuột gai Ryukyu (Tokudaia osimensis)

On'yomi

  • し げき kích thích
  • めい し danh thiếp
  • ふう し châm biếm

Luyện viết


Nét: 1/8

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠