Từ vựng
刺し
さし
vocabulary vocab word
kẻ trộm thóc
ống nhọn để thử gạo trong bao
sashimi (cá sống thái lát)
đâm
xuyên thủng
chích
刺し 刺し さし kẻ trộm thóc, ống nhọn để thử gạo trong bao, sashimi (cá sống thái lát), đâm, xuyên thủng, chích
Ý nghĩa
kẻ trộm thóc ống nhọn để thử gạo trong bao sashimi (cá sống thái lát)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0