Từ vựng
刺傷
さしきず
vocabulary vocab word
vết đâm
vết thủng
vết cắn (ví dụ: của côn trùng)
vết chích
vết châm
刺傷 刺傷 さしきず vết đâm, vết thủng, vết cắn (ví dụ: của côn trùng), vết chích, vết châm
Ý nghĩa
vết đâm vết thủng vết cắn (ví dụ: của côn trùng)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0