Từ vựng
ししょう刺傷 ししょう刺傷 ししょう刺傷

Ý nghĩa

vết đâm vết thương do vật nhọn đâm vết cắn (ví dụ từ côn trùng)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠