Từ vựng
突刺す
つきさす
vocabulary vocab word
đâm
cắm
xuyên thủng
thọc
突刺す 突刺す つきさす đâm, cắm, xuyên thủng, thọc
Ý nghĩa
đâm cắm xuyên thủng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
つきさす
vocabulary vocab word
đâm
cắm
xuyên thủng
thọc