Từ vựng
つきさす
つきさす
vocabulary vocab word
đâm
cắm
xuyên thủng
thọc
つきさす つきさす つきさす đâm, cắm, xuyên thủng, thọc
Ý nghĩa
đâm cắm xuyên thủng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
つきさす
vocabulary vocab word
đâm
cắm
xuyên thủng
thọc