Từ vựng
刺叉
さすまた
vocabulary vocab word
sasumata
cái bắt tội phạm
vũ khí hai nhánh dùng để bắt giữ tội phạm
刺叉 刺叉 さすまた sasumata, cái bắt tội phạm, vũ khí hai nhánh dùng để bắt giữ tội phạm
Ý nghĩa
sasumata cái bắt tội phạm và vũ khí hai nhánh dùng để bắt giữ tội phạm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0