Từ vựng
刺刺
いらいら
vocabulary vocab word
bực mình
khó chịu
cáu kỉnh
lo lắng bồn chồn
mất kiên nhẫn
刺刺 刺刺 いらいら bực mình, khó chịu, cáu kỉnh, lo lắng bồn chồn, mất kiên nhẫn
Ý nghĩa
bực mình khó chịu cáu kỉnh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0