Kanji
列
kanji character
hàng
dãy
cấp bậc
tầng
cột
列 kanji-列 hàng, dãy, cấp bậc, tầng, cột
列
Ý nghĩa
hàng dãy cấp bậc
Cách đọc
On'yomi
- けい れつ chuỗi
- れつ hàng
- ぎょう れつ hàng
- こ れ ら bệnh tả
- こ れ らたけ nấm Galerina fasciculata (nấm độc)
- かみつ れ cúc La Mã Đức
Luyện viết
Nét: 1/6
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
列 hàng, dãy, hàng ngang... -
列 車 tàu hỏa, xe lửa -
系 列 chuỗi, dãy, hệ thống... -
列 島 quần đảo, chuỗi đảo -
行 列 hàng, xếp hàng, đoàn rước... -
列 ぶxếp hàng, đứng xếp hàng, sánh ngang... -
列 ねるxếp hàng, sắp xếp thành hàng, thêm vào (một nhóm)... -
列 なるkéo dài, trải dài, xếp hàng... -
陳 列 triển lãm, trưng bày, phô bày -
配 列 sự sắp xếp, sự bố trí, mảng -
排 列 sự sắp xếp, sự bố trí, mảng -
同 列 cùng hàng, cùng dòng, cùng hạng... -
並 列 sắp xếp thành hàng, đứng thành hàng, song song (điện tử... -
整 列 đứng thành hàng, xếp thành hàng, sự sắp xếp thẳng hàng -
直 列 mắc nối tiếp, nối tiếp -
虎 列 刺 bệnh tả -
虎 列 剌 bệnh tả -
列 挙 liệt kê, danh sách -
参 列 sự tham dự, sự tham gia, sự có mặt -
序 列 thứ hạng, thứ tự xếp hạng, hệ thống cấp bậc -
戦 列 hàng ngũ chiến đấu -
列 記 danh sách, liệt kê -
列 強 các cường quốc trên thế giới, các đại cường quốc -
最 前 列 hàng ghế đầu -
隊 列 hàng ngũ, hàng dọc, đội hình... -
列 国 các quốc gia, các nước -
葬 列 đám tang diễu hành -
年 功 序 列 thâm niên công tác -
羅 列 liệt kê, trích dẫn, danh sách -
以 色 列 Israel