Từ vựng
排列
はいれつ
vocabulary vocab word
sự sắp xếp
sự bố trí
mảng
排列 排列 はいれつ sự sắp xếp, sự bố trí, mảng
Ý nghĩa
sự sắp xếp sự bố trí và mảng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はいれつ
vocabulary vocab word
sự sắp xếp
sự bố trí
mảng