Từ vựng
はいれつ
はいれつ
vocabulary vocab word
sự sắp xếp
sự bố trí
mảng
はいれつ はいれつ はいれつ sự sắp xếp, sự bố trí, mảng
Ý nghĩa
sự sắp xếp sự bố trí và mảng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
はいれつ
vocabulary vocab word
sự sắp xếp
sự bố trí
mảng