Từ vựng
系列
けいれつ
vocabulary vocab word
chuỗi
dãy
hệ thống
sự kế tiếp
tập đoàn keiretsu
tập đoàn doanh nghiệp liên kết chéo
có liên kết
công ty con
系列 系列 けいれつ chuỗi, dãy, hệ thống, sự kế tiếp, tập đoàn keiretsu, tập đoàn doanh nghiệp liên kết chéo, có liên kết, công ty con
Ý nghĩa
chuỗi dãy hệ thống
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0