Từ vựng
並列
へいれつ
vocabulary vocab word
sắp xếp thành hàng
đứng thành hàng
song song (điện tử
máy tính
v.v.)
並列 並列 へいれつ sắp xếp thành hàng, đứng thành hàng, song song (điện tử, máy tính, v.v.)
Ý nghĩa
sắp xếp thành hàng đứng thành hàng song song (điện tử
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0