Từ vựng
直列
ちょくれつ
vocabulary vocab word
mắc nối tiếp
nối tiếp
直列 直列 ちょくれつ mắc nối tiếp, nối tiếp
Ý nghĩa
mắc nối tiếp và nối tiếp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちょくれつ
vocabulary vocab word
mắc nối tiếp
nối tiếp