Kanji

Ý nghĩa

người

Cách đọc

Kun'yomi

  • ひと びと mọi người
  • ひと さしゆび ngón trỏ
  • ひと じち con tin
  • ふた hai người
  • ひと một mình
  • ひとでに tự động
  • すけっ người hỗ trợ
  • さま người khác
  • はね vũ công lễ hội Nebuta

On'yomi

  • じん こう dân số
  • じん けん quyền con người
  • じん せい cuộc đời
  • ほん にん người được nhắc đến
  • にん じん cà rốt
  • はん にん thủ phạm

Luyện viết


Nét: 1/2

Phân tích thành phần

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập