Từ vựng
人物
じんぶつ
vocabulary vocab word
con người
nhân vật
nhân cách
tính cách
người tài
người có tài năng
nhân vật quan trọng
nhân vật lịch sử
người đàn ông
người phụ nữ
人物 人物 じんぶつ con người, nhân vật, nhân cách, tính cách, người tài, người có tài năng, nhân vật quan trọng, nhân vật lịch sử, người đàn ông, người phụ nữ
Ý nghĩa
con người nhân vật nhân cách
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0