Từ vựng
人財
じんざい
vocabulary vocab word
người có năng lực
người tài năng
nguồn nhân lực
nhân sự
人財 人財 じんざい người có năng lực, người tài năng, nguồn nhân lực, nhân sự
Ý nghĩa
người có năng lực người tài năng nguồn nhân lực
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0