Từ vựng
人びと
ひとびと
vocabulary vocab word
mọi người
đàn ông và phụ nữ
từng người
tất cả mọi người
人びと 人びと ひとびと mọi người, đàn ông và phụ nữ, từng người, tất cả mọi người
Ý nghĩa
mọi người đàn ông và phụ nữ từng người
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0