Từ vựng
人
ひと
vocabulary vocab word
-ian (ví dụ: người Ý)
-ite (ví dụ: người Tokyo)
-er (ví dụ: người biểu diễn)
người làm việc với...
người đàn ông
người
người dân
人 人-3 ひと -ian (ví dụ: người Ý), -ite (ví dụ: người Tokyo), -er (ví dụ: người biểu diễn), người làm việc với..., người đàn ông, người, người dân
Ý nghĩa
-ian (ví dụ: người Ý) -ite (ví dụ: người Tokyo) -er (ví dụ: người biểu diễn)
Luyện viết
Nét: 1/2