Từ vựng
龍頭
たつがしら
vocabulary vocab word
vật có hình đầu rồng (đặc biệt là phần trang trí trên mũ giáp)
龍頭 龍頭 たつがしら vật có hình đầu rồng (đặc biệt là phần trang trí trên mũ giáp)
Ý nghĩa
vật có hình đầu rồng (đặc biệt là phần trang trí trên mũ giáp)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0