Từ vựng
黄金柑
おーごんかん
vocabulary vocab word
quả cam vàng
cam vàng
quả quýt vàng
quýt vàng
黄金柑 黄金柑 おーごんかん quả cam vàng, cam vàng, quả quýt vàng, quýt vàng
Ý nghĩa
quả cam vàng cam vàng quả quýt vàng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0