Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
黄足背黒鴎
きあしせぐろかもめ
vocabulary vocab word
Mòng biển Caspi
黄足背黒鴎
kiashisegurokamome
黄足背黒鴎
黄足背黒鴎
きあしせぐろかもめ
Mòng biển Caspi
き
あ
し
せ
ぐ
ろ
か
も
め
黄
足
背
黒
鴎
き
あ
し
せ
ぐ
ろ
か
も
め
黄
足
背
黒
鴎
き
あ
し
せ
ぐ
ろ
か
も
め
黄
足
背
黒
鴎
Ý nghĩa
Mòng biển Caspi
Mòng biển Caspi
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
きあしせぐろかもめ
Mòng biển Caspi
Phân tích thành phần
黄足背黒鴎
Mòng biển Caspi
きあしせぐろかもめ
黄
màu vàng
き, こ-, コウ
龷
由
lý do, nguyên nhân
よし, よ.る, ユ
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
足
chân, bàn chân, đủ...
あし, た.りる, ソク
口
miệng
くち, コウ, ク
龰
背
tầm vóc, chiều cao, lưng...
せ, せい, ハイ
北
phương bắc
きた, ホク
十
( CDP-8BC5 )
mười
とお, と, ジュウ
匕
thìa, bộ thủ thìa (bộ 21)
さじ, ヒ
月
( CDP-8958 )
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
黒
( 黑 )
màu đen
くろ, くろ.ずむ, コク
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
鴎
chim hải âu
かもめ, オウ
区
phường, quận
ク, オウ, コウ
匚
bộ khung hộp nghiêng (số 22)
ホウ
㐅
鳥
chim, gà
とり, チョウ
鳥
( CDP-8CBB )
chim, gà
とり, チョウ
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.