Từ vựng
鴉の濡れ羽色
からすのぬればいろ
vocabulary vocab word
đen bóng (tóc)
màu đen như lông quạ ướt
鴉の濡れ羽色 鴉の濡れ羽色 からすのぬればいろ đen bóng (tóc), màu đen như lông quạ ướt
Ý nghĩa
đen bóng (tóc) và màu đen như lông quạ ướt
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0