Từ vựng
鰊曇り
にしんぐもり
vocabulary vocab word
thời tiết u ám ở Hokkaido vào mùa cá trích (từ tháng ba đến tháng sáu âm lịch)
鰊曇り 鰊曇り にしんぐもり thời tiết u ám ở Hokkaido vào mùa cá trích (từ tháng ba đến tháng sáu âm lịch)
Ý nghĩa
thời tiết u ám ở Hokkaido vào mùa cá trích (từ tháng ba đến tháng sáu âm lịch)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0