Từ vựng
騙し取る
だましとる
vocabulary vocab word
lừa đảo lấy
gian lận chiếm đoạt
lừa gạt để lấy
lừa đảo chiếm đoạt
騙し取る 騙し取る だましとる lừa đảo lấy, gian lận chiếm đoạt, lừa gạt để lấy, lừa đảo chiếm đoạt
Ý nghĩa
lừa đảo lấy gian lận chiếm đoạt lừa gạt để lấy
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0